Bỏ qua, đến nội dung chính

Đơn vị tư nhân, không thuộc Chính phủ Trung Quốc hay Việt Nam

1900 638 066

Lệ phí visa Trung Quốc 2026: bảng phí và công cụ tính cả nhóm

Chọn loại visa theo quốc tịch và số lần nhập cảnh, số người và tốc độ xét — công cụ cộng lệ phí visa (đô la Mỹ) trả cho Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc và phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (VND), theo bảng phí hiện hành.

Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận — Bảng phí (từ 01/09/2026), Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Bảng phí giấy tờ lãnh sự (phụ phí nhanh, khẩn)

Trả lời nhanh

Lệ phí visa Trung Quốc cho công dân Việt Nam: 1 lần US$45, 2 lần US$68, nhiều lần 6 tháng US$90, nhiều lần 1 năm US$135 — mức giảm tới 31/12/2026, trả khi nhận kết quả. Mỗi hồ sơ trả thêm phí của trung tâm tiếp nhận 760.000 VND khi nộp; xét nhanh, khẩn cộng phụ phí US$25 / US$37.

Tính tổng lệ phí

Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.

Tốc độ xét

Xét nhanh, khẩn chỉ khi cán bộ lãnh sự chấp thuận; phụ phí cộng vào lệ phí visa mỗi hồ sơ, phí của trung tâm theo mức nhanh, khẩn.

Tổng lệ phí dự kiến

US$45+ 760.000 VNDcho 1 người

Chi tiết từng khoản
KhoảnSố tiền
Visa 1 lần — công dân Việt Nam (du lịch, thương mại, thăm thân, quá cảnh, học tập…)1 × US$45US$45
Phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (mỗi hồ sơ)1 × 760.000 VND760.000 VND

Lệ phí visa tính bằng USD theo quốc tịch và số lần nhập cảnh được cấp (mức giảm tới 31/12/2026), trả khi nhận kết quả; phí của trung tâm tính bằng VND, trả khi nộp bản gốc — hai khoản cộng riêng, không quy đổi. Phí của trung tâm không hoàn khi rút hồ sơ hoặc visa bị từ chối; thực tế Tự Do Travel ghi nhận bị từ chối thì không bị thu lệ phí visa.

Visa 1 lần (người Việt)
US$45
Visa 2 lần
US$68
Nhiều lần 6 tháng / 1 năm
US$90 / US$135
Phí của trung tâm (hồ sơ thường)
760.000 VND mỗi hồ sơ
Trong bài này

Bảng lệ phí visa Trung Quốc

Lệ phí visa tính theo quốc tịch trên hộ chiếu và số lần nhập cảnh được cấp, không theo tuổi — trẻ em trả như người lớn. Số tiền ghi theo đơn vị nguồn chính thức công bố: lệ phí visa bằng đô la Mỹ, phí của trung tâm bằng VND.

Công dân Việt Nam (mỗi người)
Khoản phíSố tiền
Visa 1 lần — công dân Việt Nam (du lịch, thương mại, thăm thân, quá cảnh, học tập…)US$45
Visa 2 lần — công dân Việt NamUS$68
Visa nhiều lần, hiệu lực 6 tháng — công dân Việt NamUS$90
Visa nhiều lần, hiệu lực 1 năm trở lên — công dân Việt NamUS$135
Phí của Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc — hồ sơ thường760.000 VND

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center), Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center)

Người mang hộ chiếu nước khác (mỗi người)
Khoản phíSố tiền
Visa 1 lần — người mang hộ chiếu nước khác (trừ Mỹ, Canada)US$23
Visa 2 lần — người mang hộ chiếu nước khác (trừ Mỹ, Canada)US$34
Visa nhiều lần, hiệu lực 6 tháng — người mang hộ chiếu nước khác (trừ Mỹ, Canada)US$45
Visa nhiều lần, hiệu lực 1 năm trở lên — người mang hộ chiếu nước khác (trừ Mỹ, Canada)US$68
Visa mọi loại, mọi số lần — công dân Mỹ (trừ visa nhà báo)US$139
Visa — công dân CanadaUS$60

Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức

Xét nhanh, khẩn (mỗi hồ sơ)
Khoản phíSố tiền
Phụ phí xét nhanh (trả kết quả ngày làm việc thứ 3)US$25
Phụ phí xét khẩn (trả kết quả ngày làm việc thứ 2)US$37
Phí của trung tâm — hồ sơ xét nhanh1.160.000 VND
Phí của trung tâm — hồ sơ xét khẩn1.520.000 VND

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center), Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center)

Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận — Bảng phí (từ 01/09/2026), Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Bảng phí giấy tờ lãnh sự (phụ phí nhanh, khẩn)

Trả lệ phí ở đâu, khi nào

  • Phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc trả bằng VND khi nộp bản gốc tại trung tâm, như nhau mọi quốc tịch; có thể thay đổi theo tỷ giá.
  • Lệ phí visa do Đại sứ quán / Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc thu, trung tâm thu hộ bằng đô la Mỹ khi bạn nhận kết quả; số tiền tính theo loại visa thực tế được cấp.
  • Xét nhanh (+US$25) hoặc xét khẩn (+US$37) mỗi hồ sơ chỉ khi cán bộ lãnh sự chấp thuận; phí của trung tâm cho hồ sơ nhanh, khẩn theo mức riêng.

Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận — Bảng phí (từ 01/09/2026), Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Bảng phí giấy tờ lãnh sự (phụ phí nhanh, khẩn)

Mức giảm tạm thời tới 31/12/2026

Đại sứ quán Trung Quốc thông báo gia hạn mức lệ phí visa giảm tới hết ngày 31/12/2026. Sau ngày này, nếu không gia hạn tiếp, lệ phí trở về mức gốc ghi ở cột ghi chú của bảng (ví dụ visa 1 lần cho công dân Việt Nam trở về 60 USD). Ngày kiểm nguồn ghi ở cuối bảng.

Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)

Visa đoàn, miễn visa

  • Visa đoàn (nhóm từ 3 người cùng đi, cùng về) xử lý qua đối tác lữ hành tại Trung Quốc: chi phí báo riêng theo số người — bấm “Nhận báo phí” ở trang visa đoàn.
  • Miễn thị thực (quá cảnh 240 giờ, Hải Nam 30 ngày, đoàn ASEAN): không nộp hồ sơ, không có lệ phí visa.

Các khoản công cụ chưa tính

  • Dịch vụ ngoài giờ, dịch vụ cộng thêm tùy chọn của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc.
  • Công chứng, dịch thuật, Apostille giấy tờ Việt Nam (giấy kết hôn, khai sinh) khi loại visa cần.
  • Ảnh, in ấn, vé máy bay, chỗ ở, bảo hiểm, đi lại tới trung tâm.
  • Phí dịch vụ nếu bạn nhờ hỗ trợ khai đơn, chuẩn bị hồ sơ: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

Lệ phí visa Trung Quốc du lịch bao nhiêu tiền?
Công dân Việt Nam: visa 1 lần US$45 (mức giảm tới 31/12/2026), trả khi nhận kết quả. Mỗi hồ sơ trả thêm phí của trung tâm tiếp nhận 760.000 VND bằng VND khi nộp bản gốc.
Trẻ em xin visa Trung Quốc có được giảm lệ phí không?
Bảng phí chính thức không có mức riêng cho trẻ em: lệ phí visa tính theo quốc tịch và số lần nhập cảnh, mỗi người một hồ sơ, trẻ em trả như người lớn; phí của trung tâm cũng tính theo từng hồ sơ.
Xét nhanh, xét khẩn tốn thêm bao nhiêu?
Phụ phí xét nhanh US$25, xét khẩn US$37 mỗi hồ sơ, cộng vào lệ phí visa; phí của trung tâm theo mức nhanh 1.160.000 VND, khẩn 1.520.000 VND. Chỉ được xét nhanh, khẩn khi cán bộ lãnh sự chấp thuận.
Phí của Trung tâm thị thực có được hoàn khi visa bị từ chối không?
Không. Phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc trả khi nộp bản gốc, không hoàn dù visa được cấp hay không. Lệ phí visa (USD) trả khi nhận kết quả, tính theo loại visa được cấp; thực tế Tự Do Travel ghi nhận bị từ chối thì không bị thu lệ phí visa, chỉ mất phí trung tâm.
Công cụ có tính phí dịch vụ của Tự Do Travel không?
Không. Công cụ chỉ cộng các khoản trả cho Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc và Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc. Phí dịch vụ hỗ trợ hồ sơ được báo riêng theo từng hồ sơ.

Thấy hữu ích? Gửi cho người cần