Trả lời nhanh
- Giấy tờ phía Trung Quốc
- Thư mời + giấy tờ người mời + giấy tờ quan hệ
- Lệ phí visa
- Từ US$45
- Thời gian xét (sau khi nộp bản gốc)
- 4 ngày làm việc
- Vân tay
- Bắt buộc — tự đến trung tâm
- Sau khi nhập cảnh
- Làm giấy cư trú trong 30 ngày
- Nơi nộp hồ sơ
- Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
Trong bài này
Tổng quan: Q1 hay S1
- Q1: người thân của công dân Trung Quốc đang sống ở Trung Quốc (hoặc của người nước ngoài có thường trú Trung Quốc) sang đoàn tụ, cư trú — vợ / chồng, cha mẹ, con, con dâu / con rể, anh chị em, ông bà, cháu, cha mẹ vợ / chồng; và trẻ được gửi nuôi.
- S1: người thân của người nước ngoài đang cư trú ở Trung Quốc để làm việc, học tập — chỉ vợ / chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi, cha mẹ vợ / chồng; hoặc người cần cư trú ở Trung Quốc vì việc riêng khác; ở trên 180 ngày.
- Ở không quá 180 ngày thì xin visa thăm thân ngắn hạn Q2 hoặc S2.
Vợ / chồng công dân Trung Quốc: visa kết hôn Q1. Thăm ngắn ngày: visa thăm thân Q2, S2.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Lệ phí visa thăm thân dài hạn Trung Quốc
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa 1 lần — công dân Việt Nam (du lịch, thương mại, thăm thân, quá cảnh, học tập…) | US$45 |
| Visa 2 lần — công dân Việt Nam | US$68 |
| Visa nhiều lần, hiệu lực 6 tháng — công dân Việt Nam | US$90 |
| Visa nhiều lần, hiệu lực 1 năm trở lên — công dân Việt Nam | US$135 |
| Phí của Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc — hồ sơ thường | 760.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center), Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center)
- Lệ phí visa do Đại sứ quán / Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc thu, trung tâm thu hộ bằng đô la Mỹ khi bạn nhận kết quả; số tiền tính theo loại visa thực tế được cấp.
- Phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc trả bằng VND khi nộp bản gốc, không hoàn dù visa được cấp hay không; có thể thay đổi theo tỷ giá.
- Xét nhanh (+US$25) hoặc xét khẩn (+US$37) mỗi hồ sơ chỉ khi cán bộ lãnh sự chấp thuận; phí của trung tâm cho hồ sơ nhanh, khẩn cũng cao hơn.
- Mức lệ phí visa hiện là mức giảm tạm thời tới 31/12/2026; sau ngày này, nếu không gia hạn, áp dụng mức gốc ghi ở cột ghi chú.
Tự tính tổng lệ phí cho cả nhóm: công cụ tính lệ phí visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận — Bảng phí (từ 01/09/2026), Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Bảng phí giấy tờ lãnh sự (phụ phí nhanh, khẩn)
Giấy tờ cần thiết
Danh sách theo hướng dẫn của cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc và Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam cho loại “Đoàn tụ gia đình với công dân Trung Quốc (Q1)”. Bạn tải bản scan lên khi khai đơn trực tuyến, rồi mang bản gốc khi đến trung tâm.
Giấy tờ riêng cho visa Q1 đoàn tụ gia đình
- Thư mời của công dân Trung Quốc đang sống ở Trung Quốc hoặc người nước ngoài có thường trú Trung Quốc. Thư mời ghi thông tin người được mời (họ tên, giới tính, ngày sinh), chuyến đi (lý do, ngày dự kiến đến, nơi dự kiến cư trú, thời gian dự kiến cư trú, quan hệ với người mời, ai chi trả) và người mời (họ tên, điện thoại, địa chỉ, chữ ký).
- Bản sao thẻ căn cước Trung Quốc của người mời; người mời là người nước ngoài: bản sao trang thông tin hộ chiếu và thẻ thường trú.
- Bản gốc và bản sao giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình với người mời (giấy kết hôn, giấy khai sinh, xác nhận quan hệ thân nhân của công an, công chứng quan hệ thân nhân…): vợ / chồng, cha mẹ, con, con dâu / con rể, anh chị em, ông bà, cháu, cha mẹ vợ / chồng.
Tờ khai, hộ chiếu, ảnh
- Tờ khai xin visa khai trực tuyến; khi đến trung tâm mang email xác nhận đã in và trang đầu, trang cuối tờ khai có chữ ký.
- Hộ chiếu gốc còn hạn trên 6 tháng, còn trang trống để dán visa, kèm bản sao trang thông tin.
- Ảnh màu chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trắng, đầu trần, cỡ 48 × 33 mm (tải file ảnh khi khai đơn, mang ảnh in khi nộp bản gốc).
- Từng có quốc tịch Trung Quốc: Hộ chiếu Trung Quốc cũ (xin lần đầu) hoặc bản sao visa Trung Quốc đã được cấp và trang thông tin hộ chiếu cũ; đổi tên thì kèm giấy tờ đổi tên.
Giấy tờ cư trú
- Công dân Việt Nam nộp tại Trung tâm TP.HCM: Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú (mẫu CT07 / CT08).
- Không mang quốc tịch Việt Nam: Giấy tờ chứng minh đang ở, làm việc hoặc học tập hợp pháp tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc visa còn hạn), bản gốc và bản sao; nộp tại nước bạn đang cư trú hợp pháp.
Mẫu thư mời để người thân điền: thư mời thăm thân Q1 / Q2, thư mời Q / S song ngữ. Thư mời visa dài hạn ghi thêm ngày dự kiến đến, nơi và thời gian dự kiến cư trú.
Lập danh sách giấy tờ theo hoàn cảnh của bạn: checklist hồ sơ visa Trung Quốc. Mẫu thư mời, tờ khai thông tin để tải về: biểu mẫu visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Giấy tờ Việt Nam đã có Apostille không cần hợp pháp hóa lãnh sự (18/09/2026)
Visa Q1 gửi nuôi trẻ
Trẻ được gửi sang Trung Quốc cho người thân nuôi dưỡng xin visa Q1, thay phần giấy tờ riêng ở trên bằng:
- Giấy ủy thác gửi nuôi đã công chứng tại cơ quan đại diện Trung Quốc, hoặc đã công chứng, chứng thực ở nước sở tại hay ở Trung Quốc.
- Bản gốc và bản sao hộ chiếu của người ủy thác, kèm giấy tờ chứng minh quan hệ thân nhân với trẻ được gửi nuôi (giấy kết hôn, giấy khai sinh, xác nhận quan hệ thân nhân…).
- Thư đồng ý nhận nuôi của người nhận ủy thác và bản sao căn cước của người này.
- Cha hoặc mẹ của trẻ là công dân Trung Quốc: Bản sao giấy tờ chứng minh cha / mẹ quốc tịch Trung Quốc đã định cư ở nước ngoài khi trẻ sinh ra.
Giấy đồng ý cho con đi cùng người lớn (chuyến đi ngắn ngày) khác với giấy ủy thác gửi nuôi — mẫu đồng ý cho con đi: biểu mẫu giấy đồng ý.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Visa S1: ở cùng người thân nước ngoài làm việc, học tập tại Trung Quốc
Visa S1 dùng giấy tờ chung (tờ khai, hộ chiếu, ảnh, giấy tờ cư trú) như mục trên, thay phần giấy tờ riêng bằng:
- Thư mời của người thân là người nước ngoài đang cư trú ở Trung Quốc để làm việc hoặc học tập. Thư mời ghi thông tin người được mời (họ tên, giới tính, ngày sinh), chuyến đi (lý do, ngày dự kiến đến, nơi dự kiến cư trú, thời gian dự kiến cư trú, quan hệ với người mời, ai chi trả) và người mời (họ tên, điện thoại, địa chỉ, chữ ký).
- Bản sao trang thông tin hộ chiếu và giấy cư trú tại Trung Quốc của người mời.
- Bản gốc và bản sao giấy tờ chứng minh quan hệ với người mời — chỉ vợ / chồng, cha mẹ, con dưới 18 tuổi, cha mẹ vợ / chồng (giấy kết hôn, giấy khai sinh, xác nhận quan hệ thân nhân của công an, công chứng quan hệ thân nhân…).
Cư trú vì việc riêng khác (không phải ở cùng người thân): nộp giấy tờ theo yêu cầu của cán bộ lãnh sự.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Tờ khai trực tuyến, ảnh và vân tay
- Khai tờ khai trên trang của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (visaforchina.cn): tạo tài khoản, chọn trung tâm sẽ nộp, khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, tải lên trang thông tin hộ chiếu, ảnh và giấy tờ, rồi bấm nộp. Tờ khai làm trước ngày 26/06/2025 không còn dùng được.
- Trạng thái “Under review” là đang duyệt; “Rejected” là cần sửa hoặc bổ sung — bạn sửa và nộp lại trực tuyến; duyệt xong có email xác nhận và trạng thái “Online review completed”.
- Chưa thanh toán trực tuyến: lệ phí và phí của trung tâm trả khi đến nộp bản gốc.
- Mục người mời / liên hệ tại Trung Quốc: khai đúng họ tên, quan hệ, điện thoại, địa chỉ, nơi dự kiến cư trú như trên thư mời.
- Ảnh màu chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trắng, đầu trần, cỡ 48 × 33 mm; mang ảnh in khi nộp bản gốc.
- Khi đến trung tâm: in email xác nhận, in và ký tay trang đầu, trang cuối tờ khai, mang hộ chiếu gốc và bản gốc giấy tờ đã tải lên.
Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Thông báo khai đơn trực tuyến từ 30/06/2025, Đại sứ quán Trung Quốc — Miễn lấy vân tay visa ngắn hạn tới 31/12/2026 (22/12/2025)
Thời gian xử lý
| Bước | Theo công bố chính thức | Thực tế Tự Do Travel ghi nhận |
|---|---|---|
| Bước 1 — Duyệt hồ sơ trực tuyến (từ khi nộp trên visaforchina.cn đến trạng thái “Online review completed”) | Trung tâm không công bố số ngày | 10–14 ngày làm việc, có thể lâu hơn |
| Đến trung tâm nộp bản gốc | trong 30 ngày làm việc sau khi hồ sơ trực tuyến được duyệt (Trung tâm Hà Nội) | Theo lịch của bạn, trong hạn bên cạnh |
| Bước 2 — Xét hồ sơ sau khi nộp bản gốc | Hồ sơ thường 4 ngày làm việc (nộp tại Trung tâm Đà Nẵng: 7 ngày làm việc); xét nhanh 3 ngày làm việc, xét khẩn 2 ngày làm việc khi cán bộ lãnh sự chấp thuận, có phụ phí | 7–10 ngày làm việc |
| Tổng cộng | — | khoảng 17–24 ngày làm việc (4–5 tuần), chưa tính thời gian chuẩn bị giấy tờ |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam, Trung tâm tiếp nhận Đà Nẵng, Trung tâm tiếp nhận TP.HCM, Trung tâm tiếp nhận Hà Nội
Cách theo dõi trạng thái trực tuyến và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Trung Quốc.
Nơi nộp hồ sơ, ai nộp
Hồ sơ visa Trung Quốc của người mang hộ chiếu phổ thông nộp tại 1 trong 3 Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng. Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán không nhận trực tiếp hồ sơ này. Trung tâm chỉ tiếp nhận; cơ quan lãnh sự xét và quyết định.
- Chỉ đến trung tâm khi hồ sơ trực tuyến đã có trạng thái “Online review completed”; không phải đặt lịch hẹn, đến trong giờ tiếp nhận.
- Bạn tự nộp, hoặc nộp qua công ty du lịch. Đại lý nộp hồ sơ thay bạn theo ủy quyền của bạn; trung tâm tiếp nhận là đơn vị duy nhất được cơ quan đại diện Trung Quốc ủy quyền nhận hồ sơ.
- Visa dài hạn phải lấy dấu vân tay: bạn phải tự đến trung tâm khi nộp bản gốc, kể cả khi nộp qua công ty du lịch — trừ người được miễn (dưới 14 tuổi, trên 70 tuổi, đã lấy vân tay trong 5 năm với cùng hộ chiếu).
Địa chỉ, giờ nhận hồ sơ từng trung tâm: trung tâm thị thực Trung Quốc. Các bước từ khai đơn tới nhận kết quả: thủ tục xin visa Trung Quốc. Visa dài hạn bạn phải tự đến trung tâm lấy vân tay; phần việc Tự Do Travel hỗ trợ theo ủy quyền và phần bạn tự làm: xem mục bên dưới.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Hộ chiếu phổ thông nộp hồ sơ qua trung tâm tiếp nhận (30/08/2019), Trung tâm tiếp nhận Hà Nội — Hỏi đáp: nộp qua công ty du lịch, Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025)
Tự Do Travel hỗ trợ gì, bạn tự làm gì
Với visa dài hạn, Tự Do Travel nhận những phần việc không đòi hỏi tư cách đại lý được cấp phép nộp hồ sơ, thực hiện theo giấy ủy quyền của bạn. Bạn chọn trọn gói theo phương án Xử lý hồ sơ hoặc chỉ chọn từng dịch vụ lẻ mình cần.
| Công việc | Người thực hiện |
|---|---|
| Tư vấn loại visa, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ | Tự Do Travel |
| Kiểm tra tính đầy đủ, thống nhất của hồ sơ | Tự Do Travel |
| Khai tờ khai trực tuyến trên visaforchina.cn | Tự Do Travel, theo ủy quyền của bạn |
| Tải giấy tờ lên, nộp hồ sơ trực tuyến, theo dõi tới khi được duyệt | Tự Do Travel, theo ủy quyền của bạn |
| Dịch thuật giấy tờ khi hồ sơ yêu cầu | Tự Do Travel (dịch vụ lẻ) |
| Thư mời, giấy tờ của người mời tại Trung Quốc | Bạn nhận từ đơn vị, người mời tại Trung Quốc |
| Đến trung tâm tiếp nhận nộp bản gốc và lấy dấu vân tay | Bạn tự đến (bắt buộc); nhân viên Tự Do Travel đi cùng hỗ trợ trước cửa nếu bạn chọn |
| Phỏng vấn, bổ sung giấy tờ khi cơ quan lãnh sự yêu cầu | Bạn tự thực hiện; Tự Do Travel hướng dẫn chuẩn bị |
| Nhận hộ chiếu, kết quả tại trung tâm | Bạn tự nhận |
| Làm giấy cư trú tại Trung Quốc trong 30 ngày sau nhập cảnh | Bạn tự làm tại Trung Quốc |
Dịch vụ lẻ: đánh giá hồ sơ, điền đơn trực tuyến, nộp hồ sơ điện tử, dịch thuật — xem danh sách và nhận báo phí. Việc cấp visa do cơ quan lãnh sự Trung Quốc xem xét và quyết định; Tự Do Travel không cam kết về kết quả.
Sau khi nhập cảnh: làm giấy cư trú trong 30 ngày
- Người nhập cảnh bằng visa Q1, S1 phải làm giấy cư trú (居留证件) trong 30 ngày kể từ ngày nhập cảnh, tại cơ quan quản lý xuất nhập cảnh của công an cấp huyện trở lên nơi bạn định cư trú.
- Thời hạn giấy cư trú, gia hạn hay đổi mục đích cư trú do cơ quan công an Trung Quốc quyết định và làm tại Trung Quốc; trang này không hướng dẫn các thủ tục đó.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Hiệu lực visa và số ngày được ở
| Loại | Số lần nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|
| Đoàn tụ gia đình Q1 | Cán bộ lãnh sự quyết định | Làm giấy cư trú trong 30 ngày sau nhập cảnh; ở theo thời hạn ghi trên giấy cư trú |
| Thăm thân dài hạn S1 | Cán bộ lãnh sự quyết định | Làm giấy cư trú trong 30 ngày sau nhập cảnh; ở theo thời hạn ghi trên giấy cư trú |
- Cán bộ lãnh sự quyết định có cấp visa không, hiệu lực, số lần nhập cảnh và số ngày được ở mỗi lần — có thể khác điều bạn xin.
- “Enter Before” là hạn cuối được nhập cảnh; “Duration of Each Stay” là số ngày được ở mỗi lần, tính từ ngày hôm sau ngày nhập cảnh.
- Hết số lần nhập cảnh hoặc quá hạn “Enter Before” thì visa hết giá trị, phải xin visa mới.
- Có visa vẫn có thể bị từ chối nhập cảnh theo pháp luật Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023), Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại)