Trả lời nhanh
- Lệ phí visa
- Từ US$45
- Thời gian xét (sau khi nộp bản gốc)
- 4 ngày làm việc
- Nơi nộp hồ sơ
- Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
- Khai đơn
- Trực tuyến trên visaforchina.cn
- Giấy tờ chính
- Thư mời phía Trung Quốc + giấy tờ đơn vị cử đi
Trong bài này
Tổng quan: visa M và visa F khác nhau thế nào
- Visa M (thương mại): hoạt động thương mại, buôn bán với đối tác tại Trung Quốc — gặp khách hàng, đàm phán, ký hợp đồng, dự hội chợ, triển lãm.
- Visa F (trao đổi): trao đổi, thăm viếng, khảo sát theo lời mời của đơn vị hoặc cá nhân tại Trung Quốc (đoàn công tác, giao lưu, học hỏi kinh nghiệm).
- Đơn vị cử đi phải chứng minh được: giấy phép kinh doanh (chủ doanh nghiệp) hoặc công văn cử đi công tác (nhân viên).
- Hay đi lại: xin visa 2 lần hoặc nhiều lần; lần xin nhiều lần nộp kèm bản sao visa thương mại nhiều lần đã được cấp trước đây.
- Làm việc hưởng lương tại Trung Quốc: cần giấy phép lao động và visa Z — xem visa lao động.
- Chỉ tham quan, du lịch: xin visa du lịch L.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Thị thực 5 năm cho doanh nhân Việt Nam
Từ 09/06/2025, Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc tại TP.HCM xét cấp thị thực có giá trị 5 năm, mỗi lần lưu trú tối đa 180 ngày cho doanh nhân Việt Nam đủ điều kiện, cùng vợ / chồng và con. Thông báo không công bố tiêu chí “đủ điều kiện”; cơ quan lãnh sự xét theo từng hồ sơ.
Cập nhật: Nguồn: Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc tại TP.HCM — Thị thực ASEAN cho doanh nhân Việt Nam (11/06/2025)
Lệ phí visa Trung Quốc thương mại
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa 1 lần — công dân Việt Nam (du lịch, thương mại, thăm thân, quá cảnh, học tập…) | US$45 |
| Visa 2 lần — công dân Việt Nam | US$68 |
| Visa nhiều lần, hiệu lực 6 tháng — công dân Việt Nam | US$90 |
| Visa nhiều lần, hiệu lực 1 năm trở lên — công dân Việt Nam | US$135 |
| Phí của Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc — hồ sơ thường | 760.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center), Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center)
- Lệ phí visa do Đại sứ quán / Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc thu, trung tâm thu hộ bằng đô la Mỹ khi bạn nhận kết quả; số tiền tính theo loại visa thực tế được cấp.
- Phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc trả bằng VND khi nộp bản gốc, không hoàn dù visa được cấp hay không; có thể thay đổi theo tỷ giá.
- Xét nhanh (+US$25) hoặc xét khẩn (+US$37) mỗi hồ sơ chỉ khi cán bộ lãnh sự chấp thuận; phí của trung tâm cho hồ sơ nhanh, khẩn cũng cao hơn.
- Mức lệ phí visa hiện là mức giảm tạm thời tới 31/12/2026; sau ngày này, nếu không gia hạn, áp dụng mức gốc ghi ở cột ghi chú.
Tự tính tổng lệ phí cho cả nhóm: công cụ tính lệ phí visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận — Bảng phí (từ 01/09/2026), Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Bảng phí giấy tờ lãnh sự (phụ phí nhanh, khẩn)
Giấy tờ cần thiết
Danh sách theo hướng dẫn của cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc và Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam cho loại “Thương mại (M)”. Bạn tải bản scan lên khi khai đơn trực tuyến, rồi mang bản gốc khi đến trung tâm.
Giấy tờ riêng cho visa M
- Thư mời của đối tác thương mại tại Trung Quốc (tài liệu hoạt động thương mại, thư mời hội chợ…), ghi thông tin người được mời, chuyến đi (lý do, ngày đến, ngày đi, nơi đến, quan hệ với bên mời, ai chi trả) và bên mời (tên, điện thoại, địa chỉ, dấu đơn vị, chữ ký người đại diện).
- Giấy phép kinh doanh hoặc công văn cử đi công tác của đơn vị.
- Hộ chiếu chưa có dấu xuất nhập cảnh: Giấy xác nhận hộ khẩu hoặc công văn cử đi công tác của đơn vị.
- Xin visa nhiều lần: Bản sao visa thương mại nhiều lần đã được cấp trước đây.
Tờ khai, hộ chiếu, ảnh
- Tờ khai xin visa khai trực tuyến; khi đến trung tâm mang email xác nhận đã in và trang đầu, trang cuối tờ khai có chữ ký.
- Hộ chiếu gốc còn hạn trên 6 tháng, còn trang trống để dán visa, kèm bản sao trang thông tin.
- Ảnh màu chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trắng, đầu trần, cỡ 48 × 33 mm (tải file ảnh khi khai đơn, mang ảnh in khi nộp bản gốc).
- Từng có quốc tịch Trung Quốc: Hộ chiếu Trung Quốc cũ (xin lần đầu) hoặc bản sao visa Trung Quốc đã được cấp và trang thông tin hộ chiếu cũ; đổi tên thì kèm giấy tờ đổi tên.
Giấy tờ cư trú
- Công dân Việt Nam nộp tại Trung tâm TP.HCM: Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú (mẫu CT07 / CT08).
- Không mang quốc tịch Việt Nam: Giấy tờ chứng minh đang ở, làm việc hoặc học tập hợp pháp tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc visa còn hạn), bản gốc và bản sao; nộp tại nước bạn đang cư trú hợp pháp.
Lập danh sách giấy tờ theo hoàn cảnh của bạn: checklist hồ sơ visa Trung Quốc. Mẫu thư mời, tờ khai thông tin để tải về: biểu mẫu visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025)
Visa F: trao đổi, thăm viếng, khảo sát
Visa F dùng giấy tờ chung (tờ khai, hộ chiếu, ảnh, giấy tờ cư trú) như mục trên, thay phần giấy tờ riêng bằng:
- Thư mời của đơn vị hoặc cá nhân tại Trung Quốc, ghi thông tin người được mời, chuyến thăm (lý do, ngày đến, ngày đi, nơi thăm, quan hệ với bên mời, ai chi trả) và bên mời (tên, điện thoại, địa chỉ, dấu đơn vị, chữ ký).
- Giấy phép kinh doanh hoặc công văn cử đi công tác của đơn vị.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Tờ khai trực tuyến, ảnh và vân tay
- Khai tờ khai trên trang của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (visaforchina.cn): tạo tài khoản, chọn trung tâm sẽ nộp, khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, tải lên trang thông tin hộ chiếu, ảnh và giấy tờ, rồi bấm nộp. Tờ khai làm trước ngày 26/06/2025 không còn dùng được.
- Trạng thái “Under review” là đang duyệt; “Rejected” là cần sửa hoặc bổ sung — bạn sửa và nộp lại trực tuyến; duyệt xong có email xác nhận và trạng thái “Online review completed”.
- Chưa thanh toán trực tuyến: lệ phí và phí của trung tâm trả khi đến nộp bản gốc.
- Ảnh màu chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trắng, đầu trần, cỡ 48 × 33 mm; mang ảnh in khi nộp bản gốc.
- Khi đến trung tâm: in email xác nhận, in và ký tay trang đầu, trang cuối tờ khai, mang hộ chiếu gốc và bản gốc giấy tờ đã tải lên.
Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Thông báo khai đơn trực tuyến từ 30/06/2025, Đại sứ quán Trung Quốc — Miễn lấy vân tay visa ngắn hạn tới 31/12/2026 (22/12/2025)
Thời gian xử lý
| Bước | Theo công bố chính thức | Thực tế Tự Do Travel ghi nhận |
|---|---|---|
| Bước 1 — Duyệt hồ sơ trực tuyến (từ khi nộp trên visaforchina.cn đến trạng thái “Online review completed”) | Trung tâm không công bố số ngày | 10–14 ngày làm việc, có thể lâu hơn |
| Đến trung tâm nộp bản gốc | trong 30 ngày làm việc sau khi hồ sơ trực tuyến được duyệt (Trung tâm Hà Nội) | Theo lịch của bạn, trong hạn bên cạnh |
| Bước 2 — Xét hồ sơ sau khi nộp bản gốc | Hồ sơ thường 4 ngày làm việc (nộp tại Trung tâm Đà Nẵng: 7 ngày làm việc); xét nhanh 3 ngày làm việc, xét khẩn 2 ngày làm việc khi cán bộ lãnh sự chấp thuận, có phụ phí | 7–10 ngày làm việc |
| Tổng cộng | — | khoảng 17–24 ngày làm việc (4–5 tuần), chưa tính thời gian chuẩn bị giấy tờ |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam, Trung tâm tiếp nhận Đà Nẵng, Trung tâm tiếp nhận TP.HCM, Trung tâm tiếp nhận Hà Nội
Cách theo dõi trạng thái trực tuyến và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Trung Quốc.
Nơi nộp hồ sơ, ai nộp
Hồ sơ visa Trung Quốc của người mang hộ chiếu phổ thông nộp tại 1 trong 3 Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng. Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán không nhận trực tiếp hồ sơ này. Trung tâm chỉ tiếp nhận; cơ quan lãnh sự xét và quyết định.
- Chỉ đến trung tâm khi hồ sơ trực tuyến đã có trạng thái “Online review completed”; không phải đặt lịch hẹn, đến trong giờ tiếp nhận.
- Bạn tự nộp, hoặc nộp qua công ty du lịch. Đại lý nộp hồ sơ thay bạn theo ủy quyền của bạn; trung tâm tiếp nhận là đơn vị duy nhất được cơ quan đại diện Trung Quốc ủy quyền nhận hồ sơ.
- Nộp qua đại lý, thường bạn không cần có mặt, trừ khi cơ quan lãnh sự yêu cầu đến trung tâm lấy dấu vân tay.
Địa chỉ, giờ nhận hồ sơ từng trung tâm: trung tâm thị thực Trung Quốc. Các bước từ khai đơn tới nhận kết quả: thủ tục xin visa Trung Quốc. Tự Do Travel có 3 cách làm cùng bạn — Nộp ủy thác, Visa đoàn, Xử lý hồ sơ: xem cách làm việc.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Hộ chiếu phổ thông nộp hồ sơ qua trung tâm tiếp nhận (30/08/2019), Trung tâm tiếp nhận Hà Nội — Hỏi đáp: nộp qua công ty du lịch, Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025)
Hiệu lực visa và số ngày được ở
| Loại | Số lần nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|
| Thương mại M | 1 lần, 2 lần, nhiều lần 6 tháng hoặc 1 năm trở lên | Ghi trên visa (không quá 180 ngày mỗi lần) |
| Trao đổi F | Theo cán bộ lãnh sự quyết định | Ghi trên visa (không quá 180 ngày mỗi lần) |
- Cán bộ lãnh sự quyết định có cấp visa không, hiệu lực, số lần nhập cảnh và số ngày được ở mỗi lần — có thể khác điều bạn xin.
- “Enter Before” là hạn cuối được nhập cảnh; “Duration of Each Stay” là số ngày được ở mỗi lần, tính từ ngày hôm sau ngày nhập cảnh.
- Hết số lần nhập cảnh hoặc quá hạn “Enter Before” thì visa hết giá trị, phải xin visa mới.
- Có visa vẫn có thể bị từ chối nhập cảnh theo pháp luật Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023), Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại)