Trả lời nhanh
- Lệ phí visa
- Từ US$45
- Thời gian xét (sau khi nộp bản gốc)
- 4 ngày làm việc
- Nơi nộp hồ sơ
- Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng
- Khai đơn
- Trực tuyến trên visaforchina.cn
Trong bài này
Tổng quan: visa du lịch dùng cho chuyến đi nào
- Tham quan, nghỉ dưỡng, đi tự túc hoặc theo tour; lưu trú ngắn hạn (không quá 180 ngày).
- Giấy tờ chính là kế hoạch chuyến đi: đặt chỗ vé máy bay khứ hồi và đặt phòng khách sạn, hoặc thư mời của tổ chức, cá nhân tại Trung Quốc.
- Hộ chiếu chưa từng có dấu xuất nhập cảnh: nộp thêm giấy xác nhận hộ khẩu (nơi cư trú) hoặc giấy xác nhận của nơi làm việc.
- Làm việc hưởng lương, học tập, đưa tin báo chí — phải có visa đúng loại trước khi đi.
- Thăm người thân là công dân Trung Quốc: xin visa thăm thân Q2.
- Gặp đối tác, dự hội chợ: xin visa thương mại M.
Đi theo nhóm từ 3 người cùng chuyến bay, chỉ du lịch: cân nhắc visa đoàn — giấy tờ gọn hơn. Chỉ đi qua Trung Quốc sang nước thứ ba: xem quá cảnh 240 giờ, có thể không cần visa.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)
Lệ phí visa Trung Quốc du lịch
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa 1 lần — công dân Việt Nam (du lịch, thương mại, thăm thân, quá cảnh, học tập…) | US$45 |
| Visa 2 lần — công dân Việt Nam | US$68 |
| Phí của Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc — hồ sơ thường | 760.000 VND |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức, Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center), Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng (Chinese Visa Application Service Center)
- Lệ phí visa do Đại sứ quán / Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc thu, trung tâm thu hộ bằng đô la Mỹ khi bạn nhận kết quả; số tiền tính theo loại visa thực tế được cấp.
- Phí của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc trả bằng VND khi nộp bản gốc, không hoàn dù visa được cấp hay không; có thể thay đổi theo tỷ giá.
- Xét nhanh (+US$25) hoặc xét khẩn (+US$37) mỗi hồ sơ chỉ khi cán bộ lãnh sự chấp thuận; phí của trung tâm cho hồ sơ nhanh, khẩn cũng cao hơn.
- Mức lệ phí visa hiện là mức giảm tạm thời tới 31/12/2026; sau ngày này, nếu không gia hạn, áp dụng mức gốc ghi ở cột ghi chú.
Tự tính tổng lệ phí cho cả nhóm: công cụ tính lệ phí visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận — Bảng phí (từ 01/09/2026), Đại sứ quán Trung Quốc — Gia hạn giảm lệ phí thị thực tới 31/12/2026 (29/12/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Bảng phí giấy tờ lãnh sự (phụ phí nhanh, khẩn)
Giấy tờ cần thiết
Danh sách theo hướng dẫn của cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc và Đại sứ quán Trung Quốc tại Việt Nam cho loại “Du lịch (L)”. Bạn tải bản scan lên khi khai đơn trực tuyến, rồi mang bản gốc khi đến trung tâm.
Giấy tờ riêng cho chuyến du lịch
- Giấy tờ chuyến đi: đặt chỗ vé máy bay khứ hồi và đặt phòng khách sạn; hoặc thư mời của tổ chức, cá nhân tại Trung Quốc.
- Nếu dùng thư mời: Thư mời ghi thông tin người được mời (họ tên, giới tính, ngày sinh), lịch trình (ngày đến, ngày đi, nơi tham quan) và thông tin người mời (tên, điện thoại, địa chỉ, dấu của đơn vị hoặc chữ ký người mời).
- Hộ chiếu chưa có dấu xuất nhập cảnh: Giấy xác nhận hộ khẩu (nơi cư trú) hoặc giấy xác nhận của cơ quan, đơn vị đang làm việc.
Tờ khai, hộ chiếu, ảnh
- Tờ khai xin visa khai trực tuyến; khi đến trung tâm mang email xác nhận đã in và trang đầu, trang cuối tờ khai có chữ ký.
- Hộ chiếu gốc còn hạn trên 6 tháng, còn trang trống để dán visa, kèm bản sao trang thông tin.
- Ảnh màu chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trắng, đầu trần, cỡ 48 × 33 mm (tải file ảnh khi khai đơn, mang ảnh in khi nộp bản gốc).
- Từng có quốc tịch Trung Quốc: Hộ chiếu Trung Quốc cũ (xin lần đầu) hoặc bản sao visa Trung Quốc đã được cấp và trang thông tin hộ chiếu cũ; đổi tên thì kèm giấy tờ đổi tên.
Giấy tờ cư trú
- Công dân Việt Nam nộp tại Trung tâm TP.HCM: Sổ hộ khẩu hoặc giấy xác nhận thông tin cư trú (mẫu CT07 / CT08).
- Không mang quốc tịch Việt Nam: Giấy tờ chứng minh đang ở, làm việc hoặc học tập hợp pháp tại Việt Nam (thẻ tạm trú hoặc visa còn hạn), bản gốc và bản sao; nộp tại nước bạn đang cư trú hợp pháp.
Lập danh sách giấy tờ theo hoàn cảnh của bạn: checklist hồ sơ visa Trung Quốc. Mẫu thư mời, tờ khai thông tin để tải về: biểu mẫu visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025)
Tờ khai trực tuyến, ảnh và vân tay
- Khai tờ khai trên trang của Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc (visaforchina.cn): tạo tài khoản, chọn trung tâm sẽ nộp, khai bằng tiếng Anh hoặc tiếng Trung, tải lên trang thông tin hộ chiếu, ảnh và giấy tờ, rồi bấm nộp. Tờ khai làm trước ngày 26/06/2025 không còn dùng được.
- Trạng thái “Under review” là đang duyệt; “Rejected” là cần sửa hoặc bổ sung — bạn sửa và nộp lại trực tuyến; duyệt xong có email xác nhận và trạng thái “Online review completed”.
- Chưa thanh toán trực tuyến: lệ phí và phí của trung tâm trả khi đến nộp bản gốc.
- Ảnh màu chụp gần đây, nhìn thẳng, nền trắng, đầu trần, cỡ 48 × 33 mm; mang ảnh in khi nộp bản gốc.
- Khi đến trung tâm: in email xác nhận, in và ký tay trang đầu, trang cuối tờ khai, mang hộ chiếu gốc và bản gốc giấy tờ đã tải lên.
Cập nhật: Nguồn: Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Thông báo khai đơn trực tuyến từ 30/06/2025, Đại sứ quán Trung Quốc — Miễn lấy vân tay visa ngắn hạn tới 31/12/2026 (22/12/2025)
Thời gian xử lý
| Bước | Theo công bố chính thức | Thực tế Tự Do Travel ghi nhận |
|---|---|---|
| Bước 1 — Duyệt hồ sơ trực tuyến (từ khi nộp trên visaforchina.cn đến trạng thái “Online review completed”) | Trung tâm không công bố số ngày | 10–14 ngày làm việc, có thể lâu hơn |
| Đến trung tâm nộp bản gốc | trong 30 ngày làm việc sau khi hồ sơ trực tuyến được duyệt (Trung tâm Hà Nội) | Theo lịch của bạn, trong hạn bên cạnh |
| Bước 2 — Xét hồ sơ sau khi nộp bản gốc | Hồ sơ thường 4 ngày làm việc (nộp tại Trung tâm Đà Nẵng: 7 ngày làm việc); xét nhanh 3 ngày làm việc, xét khẩn 2 ngày làm việc khi cán bộ lãnh sự chấp thuận, có phụ phí | 7–10 ngày làm việc |
| Tổng cộng | — | khoảng 17–24 ngày làm việc (4–5 tuần), chưa tính thời gian chuẩn bị giấy tờ |
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam, Trung tâm tiếp nhận Đà Nẵng, Trung tâm tiếp nhận TP.HCM, Trung tâm tiếp nhận Hà Nội
Cách theo dõi trạng thái trực tuyến và nhận lại hộ chiếu: theo dõi hồ sơ visa Trung Quốc.
Nơi nộp hồ sơ, ai nộp
Hồ sơ visa Trung Quốc của người mang hộ chiếu phổ thông nộp tại 1 trong 3 Trung tâm tiếp nhận thị thực Trung Quốc: Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng. Đại sứ quán, Tổng Lãnh sự quán không nhận trực tiếp hồ sơ này. Trung tâm chỉ tiếp nhận; cơ quan lãnh sự xét và quyết định.
- Chỉ đến trung tâm khi hồ sơ trực tuyến đã có trạng thái “Online review completed”; không phải đặt lịch hẹn, đến trong giờ tiếp nhận.
- Bạn tự nộp, hoặc nộp qua công ty du lịch. Đại lý nộp hồ sơ thay bạn theo ủy quyền của bạn; trung tâm tiếp nhận là đơn vị duy nhất được cơ quan đại diện Trung Quốc ủy quyền nhận hồ sơ.
- Nộp qua đại lý, thường bạn không cần có mặt, trừ khi cơ quan lãnh sự yêu cầu đến trung tâm lấy dấu vân tay.
Địa chỉ, giờ nhận hồ sơ từng trung tâm: trung tâm thị thực Trung Quốc. Các bước từ khai đơn tới nhận kết quả: thủ tục xin visa Trung Quốc. Tự Do Travel có 3 cách làm cùng bạn — Nộp ủy thác, Visa đoàn, Xử lý hồ sơ: xem cách làm việc.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Hộ chiếu phổ thông nộp hồ sơ qua trung tâm tiếp nhận (30/08/2019), Trung tâm tiếp nhận Hà Nội — Hỏi đáp: nộp qua công ty du lịch, Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025)
Hiệu lực visa và số ngày được ở
| Loại | Số lần nhập cảnh | Thời gian lưu trú |
|---|---|---|
| Du lịch L | 1 lần, 2 lần hoặc nhiều lần — cán bộ lãnh sự quyết định | Ghi trên visa (ngắn hạn, không quá 180 ngày) |
- Cán bộ lãnh sự quyết định có cấp visa không, hiệu lực, số lần nhập cảnh và số ngày được ở mỗi lần — có thể khác điều bạn xin.
- “Enter Before” là hạn cuối được nhập cảnh; “Duration of Each Stay” là số ngày được ở mỗi lần, tính từ ngày hôm sau ngày nhập cảnh.
- Hết số lần nhập cảnh hoặc quá hạn “Enter Before” thì visa hết giá trị, phải xin visa mới.
- Có visa vẫn có thể bị từ chối nhập cảnh theo pháp luật Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023), Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại)