Trả lời nhanh
- Số biểu mẫu
- 9 mẫu bản trống
- Định dạng
- Word (DOCX) và PDF
- Ngôn ngữ
- Tiếng Việt kèm chữ gốc Trung / Anh
- Chi phí
- Miễn phí
Trong bài này
Biểu mẫu tải về
Đây là mẫu tham khảo do Tự Do Travel dựng lại thành bản trống — không phải mẫu bắt buộc của cơ quan lãnh sự. Giấy tờ yêu cầu theo từng loại visa xem ở bài visa tương ứng.
Tờ khai thông tin xin visa Trung Quốc
Application information sheet (Việt – Anh)
- Dùng khi
- Mọi loại visa ngắn hạn (du lịch, visa đoàn, thương mại, thăm thân, quá cảnh) khi bạn nhờ Tự Do Travel khai đơn trực tuyến: các mục theo đúng các phần của tờ khai trên visaforchina.cn. Bài liên quan: Du lịch, Visa đoàn, Thương mại, công tác, Thăm thân, Quá cảnh.
- Ai điền
- Người xin visa tự điền (người dưới 18 tuổi: cha, mẹ hoặc người giám hộ điền và ký).
- Ai ký
- Người xin visa ký cuối tờ khai.
Lưu ý khi điền
- Viết họ tên, tên đơn vị, tên trường đầy đủ, đúng như hộ chiếu và giấy tờ — không viết tắt.
- Quá trình làm việc 5 năm: ghi nơi hiện tại trước, thời gian nối tiếp nhau, không để trống tháng.
- Câu hỏi khai báo trả lời “Có” thì ghi rõ trường hợp; trả lời không đúng sự thật có thể khiến hồ sơ bị từ chối.
- Đây là tờ khai để Tự Do Travel chuẩn bị đơn trực tuyến, không phải đơn nộp cho cơ quan lãnh sự.
Thư mời thăm thân Q1 / Q2 (tiếng Trung)
邀请函 — Q1 团聚 · Q2 探亲
- Dùng khi
- Visa thăm thân Q2 (ngắn hạn) hoặc đoàn tụ Q1, khi người mời là công dân Trung Quốc đang sống ở Trung Quốc: vợ / chồng, cha mẹ, con, anh chị em… mời người thân sang thăm. Bài liên quan: Thăm thân.
- Ai điền
- Người mời (công dân Trung Quốc) điền bằng tiếng Trung.
- Ai ký
- Người mời ký tên bằng tiếng Trung, ghi ngày.
Lưu ý khi điền
- Đánh dấu đúng quan hệ và đúng loại visa (Q1 đoàn tụ hoặc Q2 một lần, hai lần, nhiều lần), ghi số ngày ở.
- Họ tên, số hộ chiếu, ngày sinh của người được mời phải khớp hộ chiếu; kèm bản sao căn cước Trung Quốc của người mời.
- Bản scan hoặc bản in đều được; cán bộ lãnh sự có thể yêu cầu bản gốc.
- Dòng chữ nghiêng tiếng Việt chỉ để bạn hiểu — người mời có thể xóa trước khi in.
Thư mời cá nhân Q / S (Trung – Anh, Tổng Lãnh sự quán TP.HCM)
个人邀请函 / Letter of Invitation (Q, S visa)
- Dùng khi
- Visa thăm thân Q2 / Q1 (người mời là công dân Trung Quốc hoặc có thường trú Trung Quốc) và S2 / S1 (người mời là người nước ngoài đang ở Trung Quốc), hồ sơ thuộc Tổng Lãnh sự quán Trung Quốc tại TP.HCM. Bài liên quan: Thăm thân.
- Ai điền
- Người mời điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; nhiều người được mời thì kèm danh sách.
- Ai ký
- Người mời ký cam đoan cuối thư (công dân Trung Quốc ký tên bằng tiếng Trung).
Lưu ý khi điền
- Đánh dấu đúng mục đích (Q2 / S2 ngắn hạn hoặc Q1 / S1 trên 180 ngày) và quan hệ với người được mời.
- Ghi đủ ngày đến, ngày đi, địa chỉ ở, số ngày ở và ai chi trả.
- Kèm bản sao căn cước Trung Quốc (hoặc hộ chiếu và thẻ cư trú) của người mời.
- Dòng chữ nghiêng tiếng Việt chỉ để bạn hiểu — người mời có thể xóa trước khi in.
Thư mời du lịch, thăm thân, thăm bạn (Trung – Anh, mẫu TP.HCM mới)
中国旅游或探亲访友的邀请函 / Invitation Letter
- Dùng khi
- Visa du lịch L có người mời (thăm bạn bè, du lịch), thăm thân Q2 và S2 — người mời là công dân Trung Quốc hoặc người nước ngoài đang thường trú, cư trú ở Trung Quốc; mời được nhiều người trong 1 thư. Bài liên quan: Du lịch, Thăm thân.
- Ai điền
- Người mời điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; công dân Trung Quốc ghi tên tiếng Trung.
- Ai ký
- Người mời ký cam đoan (công dân Trung Quốc ký bằng tiếng Trung), ghi ngày.
Lưu ý khi điền
- Người mời là công dân Trung Quốc: kèm bản sao 2 mặt căn cước Trung Quốc.
- Người mời là người nước ngoài: kèm bản sao trang hộ chiếu, dấu nhập cảnh Trung Quốc gần nhất và thẻ thường trú / giấy cư trú.
- Từ 2 người được mời trở lên: điền bảng danh sách ở cuối thư.
- Dòng chữ nghiêng tiếng Việt chỉ để bạn hiểu — người mời có thể xóa trước khi in.
Thư trình bày của người thân (陈述书) — mẫu viết tay
陈述书
- Dùng khi
- Kèm thư mời trong hồ sơ thăm thân, đoàn tụ (thường là vợ / chồng là công dân Trung Quốc) khi cần người thân trình bày thêm lý do mời — mẫu Tự Do Travel từng dùng ở TP.HCM, không phải mẫu bắt buộc của cơ quan. Bài liên quan: Thăm thân.
- Ai điền
- Người thân ở Trung Quốc tự viết tay (hoặc điền) bằng tiếng Trung.
- Ai ký
- Người viết ký tên, ghi ngày.
Lưu ý khi điền
- Thông tin phải khớp thư mời và giấy tờ quan hệ (giấy kết hôn, khai sinh).
- Chọn đúng mục đích: 探亲 (thăm thân ngắn hạn) hoặc 团聚 (đoàn tụ).
- Chỉ dùng khi chuyên viên đề nghị — hồ sơ thông thường chỉ cần thư mời.
Giấy ủy quyền nộp hồ sơ visa tại Trung tâm TP.HCM
委托书 / Power of Attorney
- Dùng khi
- Phương án Nộp ủy thác hoặc nhờ người thân: người xin visa ủy quyền cho đại lý được ủy thác (hoặc người thân) nộp hồ sơ và nhận kết quả thay tại Trung tâm tiếp nhận hồ sơ xin thị thực Trung Quốc tại TP. Hồ Chí Minh. Bài liên quan: Du lịch, Thương mại, công tác, Thăm thân, Quá cảnh.
- Ai điền
- Người xin visa và người được ủy quyền điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh.
- Ai ký
- Cả người xin visa (người ủy quyền) và người được ủy quyền.
Lưu ý khi điền
- Kèm bản sao căn cước hoặc trang thông tin hộ chiếu của người được ủy quyền.
- Ủy quyền không thay được việc lấy dấu vân tay: thường bạn không cần có mặt, trừ khi cơ quan lãnh sự yêu cầu đến trung tâm lấy dấu vân tay — khi đó bạn phải tự đến.
- Người xin visa vẫn tự ký tờ khai; người được ủy quyền không ký thay ở tờ khai.
- Làm hồ sơ Nộp ủy thác cùng Tự Do Travel: chuyên viên báo khi nào cần bản giấy (bình thường dùng ủy quyền điện tử).
Giấy đồng ý cho con đi Trung Quốc
Parental consent letter (Việt – Anh)
- Dùng khi
- Người dưới 18 tuổi đi Trung Quốc cùng cha hoặc mẹ (hoặc cùng người lớn khác): cha / mẹ không đi cùng ký giấy đồng ý. Bài liên quan: Du lịch, Visa đoàn, Thăm thân.
- Ai điền
- Cha hoặc mẹ không đi cùng (người đồng ý).
- Ai ký
- Người đồng ý ký; chứng thực chữ ký tại Ủy ban nhân dân cấp xã hoặc phòng công chứng.
Lưu ý khi điền
- Kèm bản sao căn cước của người đồng ý và giấy khai sinh của con.
- Con đi với người lớn không phải cha mẹ: cả cha và mẹ cùng ký.
- Ngày đi – về, người đưa con đi phải khớp tờ khai và vé máy bay.
Giấy xác nhận việc làm (Việt – Anh)
Certificate of Employment
- Dùng khi
- Người đang đi làm cần chứng minh công việc khi cán bộ lãnh sự hoặc chuyên viên đề nghị (visa du lịch có hộ chiếu chưa có dấu xuất nhập cảnh, visa thương mại, thăm thân). Bài liên quan: Du lịch, Thương mại, công tác, Thăm thân.
- Ai điền
- Công ty (bộ phận nhân sự) điền, in trên giấy tiêu đề công ty.
- Ai ký
- Người đại diện công ty ký, đóng dấu.
Lưu ý khi điền
- In trên giấy tiêu đề có tên, địa chỉ, điện thoại của công ty.
- Họ tên, số hộ chiếu khớp hộ chiếu; chức vụ khớp mục công việc trên tờ khai.
- Cấp gần ngày nộp hồ sơ.
Quyết định cử nhân viên đi công tác Trung Quốc
Business trip assignment (Việt – Anh)
- Dùng khi
- Visa thương mại M / trao đổi F: nhân viên được công ty cử sang Trung Quốc làm việc với đối tác, dự hội chợ (công văn cử đi công tác của đơn vị). Bài liên quan: Thương mại, công tác.
- Ai điền
- Công ty cử đi điền, in trên giấy tiêu đề công ty.
- Ai ký
- Giám đốc (người đại diện theo pháp luật) ký, đóng dấu.
Lưu ý khi điền
- Tên, địa chỉ đơn vị tại Trung Quốc và thời gian công tác khớp thư mời của phía Trung Quốc.
- Ghi rõ ai chi trả vé máy bay, ăn ở.
- Nộp kèm giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp của công ty cử đi.
Giấy tờ do cơ quan cấp: nhận biết, không có mẫu để điền
Các giấy dưới đây do công an hoặc trung tâm tiếp nhận cấp cho chính bạn — không tự điền theo mẫu. Trang chỉ mô tả để bạn biết giấy nào cần mang, giấy nào cần giữ.
| Giấy tờ | Dùng khi nào |
|---|---|
| Giấy xác nhận thông tin về cư trú (mẫu CT07) | Công dân Việt Nam nộp tại Trung tâm TP.HCM mang sổ hộ khẩu hoặc CT07 / CT08; khi đề nghị cấp, ghi tên người xin visa ở mục người đề nghị và còn hạn sử dụng. |
| Thông báo về kết quả giải quyết, hủy bỏ đăng ký cư trú (mẫu CT08) | Dùng thay CT07 khi bạn đang tạm trú ở nơi khác; bản gốc, còn thời hạn tạm trú. |
| Phiếu hẹn nhận kết quả của trung tâm (Pickup Form) | Giữ cẩn thận — mang theo khi nhận hộ chiếu và trả lệ phí visa bằng đô la Mỹ; mất phiếu có thể không nhận được hộ chiếu ngay. |
| Phiếu hẹn của trung tâm cho hồ sơ chứng nhận, hợp pháp hóa giấy tờ | Chỉ khi giấy tờ cần chứng nhận lãnh sự tại cơ quan đại diện Trung Quốc. Từ 11/09/2026, giấy tờ công của Việt Nam thuộc phạm vi Công ước làm Apostille, không cần bước này. |
| Giấy chứng nhận kết hôn đã chứng thực, dịch và xác thực (hồ sơ thăm thân) | Giấy kết hôn đăng ký ở Việt Nam dùng cho visa Q1 / Q2: từ 11/09/2026 làm Apostille tại Cục Lãnh sự hoặc Sở Ngoại vụ TP.HCM — không bắt buộc hợp pháp hóa lãnh sự như trước. Kết hôn đăng ký ở Trung Quốc: Tự Do Travel thu bản scan giấy kết hôn Trung Quốc. |
Cập nhật: Nguồn: Công báo — Thông tư 116/2026/TT-BCA quy định chi tiết Luật Cư trú (mẫu CT07, CT08; hiệu lực 01/07/2026), Trung tâm tiếp nhận TP.HCM — Quy trình nộp hồ sơ trực tuyến (27/06/2025), Đại sứ quán Trung Quốc — Giấy tờ Việt Nam đã có Apostille không cần hợp pháp hóa lãnh sự (18/09/2026)
Giấy kết hôn, khai sinh: Apostille từ 11/09/2026
Lưu ý chung khi dùng biểu mẫu
- In khổ A4, điền bằng mực xanh hoặc đen, hoặc điền trên máy rồi in; ký tay ở ô chữ ký.
- Thư mời: người mời ở Trung Quốc điền bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh; dòng chữ nghiêng tiếng Việt chỉ để bạn hiểu, có thể xóa trước khi in.
- Thư mời bản scan, bản fax hoặc bản in đều được nộp; cán bộ lãnh sự có thể yêu cầu bản gốc.
- Thông tin trên biểu mẫu phải khớp hộ chiếu và tờ khai trực tuyến.
Lập danh sách giấy tờ theo hoàn cảnh: checklist hồ sơ visa Trung Quốc. Các bước nộp: thủ tục xin visa Trung Quốc.
Cập nhật: Nguồn: Cổng lãnh sự Bộ Ngoại giao Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (16 loại), Đại sứ quán Trung Quốc — Hướng dẫn xin thị thực (cập nhật 29/05/2023)